ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹅蹅忽忽
Bảng phân tích âm vị 蹅
Chǎ
Đi lại lảo đảo, bước chân không vững, như người mơ màng, lơ đãng.
步履摇晃。形容恍恍惚惚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chǎ
蹅
忽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép