Bản dịch của từ 蹅蹅忽忽 trong tiếng Việt

蹅蹅忽忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎ

ㄔㄚˇchathanh hỏi

蹅蹅忽忽 (Tính từ)

chǎ chǎ hū hū
01

Đi lại lảo đảo, bước chân không vững, như người mơ màng, lơ đãng.

步履摇晃。形容恍恍惚惚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹅蹅忽忽

chǎ

chǎ

Các từ liên quan

蹅践
忽亲
忽冷忽热
蹅
Bính âm:
【chǎ】【ㄔㄚˇ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,⻊,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép