Bản dịch của từ 蹇产 trong tiếng Việt
蹇产
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
蹇产 (Tính từ)
【jián chǎn】
01
Hình dáng cao và uốn khúc, quanh co như con đường núi hoặc thân cây leo.
3.形容高而盘曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khó khăn, gian nan, vướng mắc trong cuộc sống hoặc công việc.
4.艰难困顿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ trạng thái suy nghĩ u uất, lòng không thông suốt, tâm trạng bế tắc.
2.指思绪郁结,不顺畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tên gọi cổ xưa chỉ một dòng sông hoặc địa danh, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa lý.
1.亦作“蹇浐”。亦作“蹇嵼”。亦作“蹇?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇产
jiǎn
蹇
chǎn
产
Các từ liên quan
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇人
蹇人上天
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𨇥, 䮿
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
䵤
瑐
揀
湕
剪
趼
㶕
梘
鎫
鹼
䛳
踩
足
踉
蹭
蹕
蹻
踐
跼
躌
躞
躋
蹳
濪
簅
镨
㬢
蟌
鍳
鮡
螽
氉
蠁
藎
䩯
蹇蹇
蹇难
蹇阻
