Bản dịch của từ 蹇人 trong tiếng Việt

蹇人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇人 (Danh từ)

jiǎn rén
01

Người bị tật chân, đi khập khiễng, thường gọi là người què, người khập khiễng.

1.指跛足的人。

Ví dụ
02

Người kém cỏi về tài năng, năng lực thấp kém

2.喻才能低劣者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇人

jiǎn

rén

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人上天
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép