Bản dịch của từ 蹇偃 trong tiếng Việt

蹇偃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇偃 (Tính từ)

jián yǎn
01

Hình thế cao thấp, nghiêng ngửa (mô tả tư thế, trạng thái nghiêng của người hoặc vật)

高低偃仰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇偃

jiǎn

yǎn

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép