Bản dịch của từ 蹇分 trong tiếng Việt

蹇分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇分 (Động từ)

jiǎn fēn
01

Số mệnh không tốt, vận rủi, tai họa đến với cuộc đời.

1.厄运,命运不佳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chức vụ tầm thường, không có năng lực, không có giá trị thực chất.

2.指平庸无能的职分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vẹo, nghiêng người hoặc chi thể không thẳng, bị méo mó hoặc xiên xẹo

3.歪斜着肢体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇分

jiǎn

fēn

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép