Bản dịch của từ 蹇卫 trong tiếng Việt
蹇卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
蹇卫 (Danh từ)
【jiǎn wèi】
01
Tên người họ Hán (古代人名或氏族名),亦作“蹇?”(古文献中见)
1.亦作“蹇?”。
Ví dụ
02
Chỉ con lừa đần, lừa cùn; (cổ) nói lừa ngu, chậm chạp (Hán-Việt: kiệu/kiện tùy văn cảnh)
2.指驽钝的驴子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇卫
jiǎn
蹇
wèi
卫
Các từ liên quan
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𨇥, 䮿
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
䵤
瑐
揀
湕
剪
趼
㶕
梘
鎫
鹼
䛳
踩
足
踉
蹭
蹕
蹻
踐
跼
躌
躞
躋
蹳
濪
簅
镨
㬢
蟌
鍳
鮡
螽
氉
蠁
藎
䩯
蹇蹇
蹇难
蹇阻
