Bản dịch của từ 蹇弱 trong tiếng Việt
蹇弱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
蹇弱 (Danh từ)
【jiǎn ruò】
01
Chỉ thú kéo/gặm yếu, lưng gù, con vật cừu què yếu; thú sức yếu kém (Hán Việt: kiễn nhược)
指驽弱的牲口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇弱
jiǎn
蹇
ruò
弱
Các từ liên quan
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𨇥, 䮿
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
䵤
瑐
揀
湕
剪
趼
㶕
梘
鎫
鹼
䛳
踩
足
踉
蹭
蹕
蹻
踐
跼
躌
躞
躋
蹳
濪
簅
镨
㬢
蟌
鍳
鮡
螽
氉
蠁
藎
䩯
蹇蹇
蹇难
蹇阻
