Bản dịch của từ 蹇支 trong tiếng Việt

蹇支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇支 (Danh từ)

jiǎn zhī
01

Chân què, khập khiễng (bị tật ở chi khiến đi chậm hoặc lệch) — '' là dạng cổ của ''.

跛足。支,“肢”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇支

jiǎn

zhī

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép