Bản dịch của từ 蹇散 trong tiếng Việt

蹇散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇散 (Tính từ)

jiǎn sàn
01

Chậm chạp, ngu độn, lười biếng (mang sắc thái khinh miệt, chỉ người hoặc vật năng lực kém và hành động chậm)

驽钝懒慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇散

jiǎn

sàn

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép