Bản dịch của từ 蹇碍 trong tiếng Việt

蹇碍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇碍 (Tính từ)

jiǎn ài
01

Tắc nghẽn, ngăn trở, không thông suốt, gây cản trở lưu thông hoặc tiến triển.

滞塞;不通畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇碍

jiǎn

ài

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép