Bản dịch của từ 蹇薄 trong tiếng Việt

蹇薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇薄 (Tính từ)

jiǎn báo
01

Kém cỏi, đần độn, nông cạn, thiếu hiểu biết sâu sắc.

1.驽钝浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Số mệnh không tốt, cuộc sống gặp nhiều khó khăn, gian nan.

2.命运不好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇薄

jiǎn

báo

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép