Bản dịch của từ 蹇裳 trong tiếng Việt

蹇裳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇裳 (Động từ)

jiǎn cháng
01

Cầm, nhấc áo lên bằng tay; giơ và xếp gọn áo (古義)

揭衣;用手提起衣裳。蹇,通“褰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇裳

jiǎn

shang

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép