Bản dịch của từ 蹇足 trong tiếng Việt

蹇足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇足 (Danh từ)

jiǎn zú
01

Chân què; tật chân (bước đi khập khiễng, một chân khó vận động) — (Hán Việt: khiển túc) dùng cả như tính từ và danh từ

1.跛足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ con ngựa yếu, chân què, ngựa kém sức (驽马); trong văn ngôn hay dùng để chỉ giống ngựa yếu

2.指驽马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇足

jiǎn

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép