Bản dịch của từ 蹇跂 trong tiếng Việt

蹇跂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇跂 (Tính từ)

jiǎn qí
01

Chân cong, gót chân nhấc lên, đi bộ không đặt gót xuống đất.

谓曲足举踵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇跂

jiǎn

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
跂予望之
跂仰
跂伫
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép