Bản dịch của từ 蹇踬 trong tiếng Việt
蹇踬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
蹇踬 (Tính từ)
【jiǎn zhì】
01
1. bế tắc, rơi vào hoàn cảnh khó khăn; 2. bị vấp ngã, trắc trở không thuận lợi (Hán-Việt: Kiện Trật/Khán Chỉ 音 liên tưởng 蹇 = khó khăn)
1.困顿颠仆;不顺利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngựa kém, ngựa cùi (nghĩa xưa chỉ ngựa chậm, sức yếu) — Hán Việt: 'kiện chỉ' (蹇踬) thường chỉ loại ngựa không nhanh, bị vấp ngã
2.指驽马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Văn辞 lúng túng, lời văn trì trệ, không trôi chảy
3.文辞滞涩;不通畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇踬
jiǎn
蹇
zhì
踬
Các từ liên quan
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
踬仆
踬垤
踬士
踬字
踬弊
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𨇥, 䮿
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
䵤
瑐
揀
湕
剪
趼
㶕
梘
鎫
鹼
䛳
踩
足
踉
蹭
蹕
蹻
踐
跼
躌
躞
躋
蹳
濪
簅
镨
㬢
蟌
鍳
鮡
螽
氉
蠁
藎
䩯
蹇蹇
蹇难
蹇阻
