Bản dịch của từ 蹇鄂 trong tiếng Việt

蹇鄂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇鄂 (Danh từ)

jiǎn è
01

Từ đồng âm với '蹇谔', chỉ sự khó khăn, gian khổ hoặc cứng rắn, thẳng thắn.

见“蹇谔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇鄂

jiǎn

è

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép