Bản dịch của từ 蹇骧 trong tiếng Việt

蹇骧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇骧 (Tính từ)

jiǎn xiāng
01

Nhảy vọt, bay lên mạnh mẽ; bộ dạng phóng lên cao (Hán-Việt: Kiển Tang)

飞举腾跃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇骧

jiǎn

xiāng

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
骧腾
骧首
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép