Bản dịch của từ 蹈仁履义 trong tiếng Việt

蹈仁履义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈仁履义 (Tính từ)

dǎo rén lǚ yì
01

Tuân theo đạo nghĩa; tuân theo lý tưởng nhân nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈仁履义

dǎo

rén

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈儛
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép