Bản dịch của từ 蹈刃 trong tiếng Việt

蹈刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈刃 (Danh từ)

dǎo rèn
01

Dẫm lên lưỡi dao (nghĩa bóng): can đảm, bất chấp nguy hiểm

1.踏刀锋。喻不顾危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại tiết mục xiếc (múa/diễn tạp kỹ), thuộc nghệ thuật biểu diễn

2.杂技的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈刃

dǎo

rèn

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
刃具
刃器
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép