Bản dịch của từ 蹈刃不旋 trong tiếng Việt

蹈刃不旋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈刃不旋 (Tính từ)

dǎo rèn bù xuán
01

Đối mặt nguy hiểm không lùi bước.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈刃不旋

dǎo

rèn

xuán

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
刃具
刃器
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép