Bản dịch của từ 蹈利 trong tiếng Việt

蹈利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈利 (Động từ)

dǎo lì
01

Chạy theo lợi ích; tìm lợi cho mình (hãy nhớ chữ = bước, 蹈利 = bước vào để được lợi)

犹求利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈利

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép