Bản dịch của từ 蹈咏 trong tiếng Việt
蹈咏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈咏 (Danh từ)
【dáo yǒng】
01
Khiêu vũ và ca hát: là hình thức biểu diễn trong đó lời bài hát hoặc câu thơ được đọc trong khi nhảy (có thể được hình dung như một nghi lễ cổ điển hoặc biểu diễn nghệ thuật "múa và hát").
舞蹈和吟唱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈咏
dǎo
蹈
yǒng
咏
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
咏仁
咏叹
咏叹调
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
