Bản dịch của từ 蹈履 trong tiếng Việt
蹈履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈履 (Động từ)
【dáo lǚ】
01
Đạp, giẫm lên; (cổ) hành động bước, giẫm chân (thường mang sắc nghĩa văn ngôn)
1.践踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thực hiện; tiến hành (làm theo, thi hành một việc đã định)
2.履行;实行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈履
dǎo
蹈
lǚ
履
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
