Bản dịch của từ 蹈德 trong tiếng Việt

蹈德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈德 (Động từ)

dǎo dé
01

Dùng ca múa ca ngợi, tâng bốc đạo đức hoặc công đức của người trị đạo (ca ngợi đức trị bằng hát múa)

谓以歌舞褒扬德政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈德

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
德举
德义
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép