Bản dịch của từ 蹈机 trong tiếng Việt

蹈机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈机 (Động từ)

dǎo jī
01

Tức lúc biểu hiện dấu hiệu; đang ở giai đoạn mà sự vật/biến cố đã bắt đầu lộ ra (giai đoạn khởi hiện)

谓处于事物的迹象和表征已显露的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈机

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép