Bản dịch của từ 蹈机握杼 trong tiếng Việt

蹈机握杼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈机握杼 (Tính từ)

dǎo jī wò zhù
01

Đạp máy cầm thoi, chỉ việc nắm quyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈机握杼

dǎo

zhù

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
杼云
杼厕
杼思
杼情
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép