Bản dịch của từ 蹈涉 trong tiếng Việt

蹈涉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈涉 (Động từ)

dǎo shè
01

Bước qua, lội qua (víu vào từng bước để vượt nước hoặc chỗ trơn) — gần nghĩa với “履涉

犹履涉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈涉

dǎo

shè

蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép