Bản dịch của từ 蹈火探汤 trong tiếng Việt
蹈火探汤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈火探汤 (Tính từ)
【dǎo huǒ tàn tāng】
01
Đó là ẩn dụ cho việc không ngại gian khổ, nguy hiểm, dũng cảm tiến về phía trước, thà chấp nhận rủi ro chứ không lùi bước (tương tự như “đi qua lửa và nước”). Nó có thể được hiểu là mạo hiểm mạng sống của mình vì một điều gì đó.
比喻不避艰险。同“蹈汤赴火”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈火探汤
dǎo
蹈
huǒ
火
tàn
探
tāng
汤
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
