Bản dịch của từ 蹈爨 trong tiếng Việt

蹈爨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈爨 (Động từ)

dǎo cuàn
01

Giả bộ diễn, đóng vai; làm bộ làm tịch như đang diễn (犹演戏)

犹演戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈爨

dǎo

cuàn

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép