Bản dịch của từ 蹈矩循规 trong tiếng Việt

蹈矩循规

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈矩循规 (Tính từ)

dǎo jǔ xún guī
01

Tuân thủ quy tắc; làm theo quy tắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈矩循规

dǎo

xún

guī

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
矩则
矩券
矩坐
矩度
循例
循俗
规为
规仪
规仿
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép