Bản dịch của từ 蹈籍 trong tiếng Việt
蹈籍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈籍 (Động từ)
【dǎo jí】
01
踏、踩(旧书面用法),亦作“蹈藉/蹈藉”——指踏上、践踏;引申为遵循、承袭(书面古语)。
1.亦作“蹈藉”。亦作“蹈?”。
Ví dụ
02
Dẫm đạp; giẫm lên (nhấn mạnh hành động bước lên, chà đạp) — Hán Việt: đạp (蹈) + tịch (籍) để ghi nhớ như “dẫm lên sổ sách/điểm danh”
2.犹践踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xúc phạm, bắt nạt, lăng mạ người khác (ăn hiếp, chèn ép)
3.犹欺凌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈籍
dǎo
蹈
jí
籍
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
