Bản dịch của từ 蹈罪 trong tiếng Việt

蹈罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈罪 (Động từ)

dǎo zuì
01

Phạm tội; làm điều trái pháp luật (Hán-Việt: đạp tội = 蹈罪)

犹犯罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈罪

dǎo

zuì

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép