Bản dịch của từ 蹈背 trong tiếng Việt

蹈背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈背 (Động từ)

dǎo bèi
01

Theo dõi, bám theo từ phía sau; rình rập theo sau (nhất là đi theo sau lén lút)

谓由背后跟踪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈背

dǎo

bèi

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
背世
背临
背主
背义忘恩
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép