Bản dịch của từ 蹈舞 trong tiếng Việt
蹈舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈舞 (Danh từ)
【dáo wǔ】
01
Nhảy múa; thực hiện động tác múa (cách chữ Hán cổ: 蹈儛 cùng nghĩa)
1.亦作“蹈儛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lễ múa (cổ xưa); một nghi lễ khiêu vũ do các quan đại thần thực hiện để thể hiện sự tôn trọng khi họ gặp hoàng đế (một nghi lễ chào mừng giống như khiêu vũ)
2.犹舞蹈。臣下朝贺时对皇帝表示敬意的一种仪节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈舞
dǎo
蹈
wǔ
舞
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
