Bản dịch của từ 蹈节 trong tiếng Việt

蹈节

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈节 (Động từ)

dǎo jié
01

Giữ gìn tiết tháo, giữ lấy lập trường đạo đức; giữ trọn khí tiết

1.信守节操。

Ví dụ
02

Hòa nhịp; theo nhịp (âm nhạc, bước chân,節拍)

2.应合节拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈节

dǎo

jié

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép