Bản dịch của từ 蹈节死义 trong tiếng Việt

蹈节死义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈节死义 (Tính từ)

dǎo jié sǐ yì
01

Giữ vững tiết tháo; chết vì nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈节死义

dǎo

jié

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
死不悔改
死不改悔
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép