Bản dịch của từ 蹈藉 trong tiếng Việt
蹈藉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
蹈藉 (Động từ)
【dǎo jí】
01
Giẫm đạp, chà đạp; (chủ yếu dùng trong văn viết và tiếng Hán cổ) bị giẫm đạp, mắc kẹt trong bùn và chết (chủ yếu ám chỉ quân đội hoặc một số lượng lớn người bị mắc kẹt và giẫm đạp)
践踏:羸兵为人马所蹈藉,陷泥中,死者甚众。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈藉
dǎo
蹈
jí
藉
Các từ liên quan
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨂆, 𨂻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
島
導
捣
隯
倒
﨩
祷
禂
嶌
擣
壔
躎
䠉
䠞
踫
踶
趿
趾
跓
趽
躅
䠙
跀
襉
馢
鍜
憵
褻
䃦
櫛
䮒
𠄉
㩓
鯅
鍼
舞蹈
重蹈
蹈火
高蹈
蹈袭
蹈海
舞蹈家
舞蹈病
循规蹈矩
手舞足蹈
