Bản dịch của từ 蹈虚 trong tiếng Việt

蹈虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈虚 (Danh từ)

dǎo xū
01

Việc bịa đặt không có cơ sở lịch sử; chuyện hư cấu, không có thực (Hán Việt: Đạo Hư — 'đi vào chỗ trống/không')

谓无史实根据的虚构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈虚

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép