Bản dịch của từ 蹈袭前人 trong tiếng Việt

蹈袭前人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈袭前人 (Tính từ)

dǎo xí qián rén
01

Theo gót người xưa; không sáng tạo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈袭前人

dǎo

qián

rén

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
前一向
前七子
前三后四
前不久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép