Bản dịch của từ 蹈躐 trong tiếng Việt

蹈躐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈躐 (Động từ)

dǎo liè
01

Không theo thứ tự, vượt cấp tiến hành; làm việc trái quy trình (ví dụ: bỏ qua các bước đã định).

不遵次序,越级而进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈躐

dǎo

liè

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
躐冒
躐升
躐取
躐学
躐官
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép