Bản dịch của từ 蹈躧 trong tiếng Việt

蹈躧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈躧 (Động từ)

dáo xǐ
01

Nhảy múa, giậm bước như đang múa (giống '舞蹈')

犹舞蹈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈躧

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
躧屣
躧履
躧弃
躧步
躧水
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép