Bản dịch của từ 蹈辙 trong tiếng Việt

蹈辙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈辙 (Thành ngữ)

dǎo zhé
01

Tuân theo luật cũ và sao chép tiền lệ (bao gồm cả những lời chỉ trích: thiếu đổi mới)

犹承袭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈辙

dǎo

zhé

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép