Bản dịch của từ 蹈锋饮血 trong tiếng Việt

蹈锋饮血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈锋饮血 (Tính từ)

dǎo fēng yǐn xuè
01

Dẫm lên lưỡi kiếm và uống máu, chỉ sự dũng cảm và quyết tâm cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈锋饮血

dǎo

fēng

yǐn

xuè

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
锋出
锋刃
锋利
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép