Bản dịch của từ 蹈险 trong tiếng Việt

蹈险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈险 (Động từ)

dáo xiǎn
01

Mạo hiểm; liều mình làm việc nguy hiểm ( = giẫm, bước vào; = hiểm trở)

2.指冒险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liều lĩnh đi vào chỗ nguy hiểm; mạo hiểm, trải qua hiểm nguy (Hán Việt: đạo hiểm)

1.犹历险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈险

dǎo

xiǎn

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
险不
险丑
险世
险临临
险丽
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép