Bản dịch của từ 蹈隙 trong tiếng Việt

蹈隙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈隙 (Động từ)

dǎo xì
01

Lợi dụng khe hở/ khoảng trống để làm việc gì (ví dụ lợi dụng sơ hở, chớp thời cơ)

1.利用空隙。

Ví dụ
02

Nhân cơ hội; lợi dụng kẽ hở (để làm việc có lợi hoặc trục lợi)

2.利用机会;利用漏洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈隙

dǎo

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép