Bản dịch của từ 蹈难 trong tiếng Việt

蹈难

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈难 (Động từ)

dǎo nàn
01

Chịu đựng tai họa, trải qua gian khó (Hán-Việt: đạp-nan → 蹈难: đạp/ = giẫm, chịu; = nạn/khó khăn)

经受危难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈难

dǎo

nán

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép