Bản dịch của từ 蹈雍 trong tiếng Việt

蹈雍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

蹈雍 (Động từ)

dǎo yōng
01

Nhảy xuống nước tự tử; 投水而死 (nhảy nước mà chết) — tương tự hành động tự vẫn bằng nước

2.投水而死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đạp, bước lên; cũng viết là “蹈壅” (có ý đạp lên hoặc chèn lên chỗ gò đắp)

1.亦作“蹈壅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹈雍

dǎo

yōng

Các từ liên quan

蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
雍人
雍台
雍和
雍和宫
蹈
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨂆, 𨂻
Hình thái radical:
⿰,⻊,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép