ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹉跎
Bảng phân tích âm vị 蹉
Cuō
Lần nữa; phí hoài; phí thời gian; thời gian trôi qua một cách vô ích
虚度(光阴);耽误(时光)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuō
蹉
tuó
跎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép