Bản dịch của từ 蹉跎 trong tiếng Việt

蹉跎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛcuothanh ngang

蹉跎 (Động từ)

cuō tuó
01

Lần nữa; phí hoài; phí thời gian; thời gian trôi qua một cách vô ích

虚度(光阴);耽误(时光)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹉跎

cuō

tuó

Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【THA】
Hình thái radical:
⿰,⻊,差
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép