Bản dịch của từ 蹊壑 trong tiếng Việt

蹊壑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊壑 (Danh từ)

qī hè
01

Thung lũng, khe núi; chỗ sâu lõm giữa núi (Hán-Việt: khiếp hạp/khê hạc liên quan chữ nghĩa 'hốc, vực')

山谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊壑

Các từ liên quan

蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
蹊田
壑谷
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép