Bản dịch của từ 蹊田夺牛 trong tiếng Việt

蹊田夺牛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊田夺牛 (Tính từ)

xī tián duó niú
01

Trừng phạt nặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊田夺牛

tián

duó

niú

Các từ liên quan

蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
田丁
田七
田业
田中
田中义一
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép